mashed potato

mashed potato

A child happily eats a bowl of mashed potato.

Định nghĩa

Danh từ: Khoai tây nghiền: Món ăn được chế biến từ khoai tây đã được gọt vỏ, luộc chín, sau đó nghiền nhuyễn thành hỗn hợp mịn, thường được thêm , sữa, muối tiêu để tăng hương vị.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn khoai tây nghiền với nướng.)
  • ( ấy đã làm khoai tây nghiền béo ngậy cho bữa tối Lễ Tạ ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mashed potato" thường được dùng như một món ăn kèm (side dish) trong các bữa ăn phương Tây, đặc biệt với thịt nướng, xúc xích, hoặc các món hầm.
  • Trong ẩm thực, "mashed potato" có thể được biến tấu bằng cách thêm tỏi, phô mai, kem chua, hoặc hành để tạo hương vị khác biệt.
  • Cụm từ "instant mashed potato" chỉ loại khoai tây nghiền khô, chỉ cần thêm nước sôi hoặc sữa có thể dùng ngay.
Biến thể từ gần giống
  • Mashed (tính từ): được nghiền, đã nghiền.
    • The mashed carrots were delicious. (Cà rốt nghiền rất ngon.)
  • Potato (danh từ): khoai tây (củ).
    • I bought fresh potatoes from the market. (Tôi đã mua khoai tây tươi từ chợ.)
  • Mash (danh từ/động từ): hỗn hợp nghiền; hành động nghiền.
    • He likes to mash the potatoes with a fork. (Anh ấy thích nghiền khoai tây bằng nĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Potato puree: khoai tây xay nhuyễn (thường mịn hơn có thể được lọc qua rây).
    • The chef prepared a smooth potato puree. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món khoai tây xay nhuyễn mịn.)
  • Mashed spuds (thân mật, không trang trọng): khoai tây nghiền.
    • We had mashed spuds for dinner. (Chúng tôi đã ăn khoai tây nghiền cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like mashed potato" (thành ngữ thân mật): dùng để miêu tả một thứ đó mềm, nhão, hoặc dễ bị bóp nát.
    • The old sofa felt like mashed potato. (Chiếc ghế sofa cảm giác mềm như khoai tây nghiền.)